вска́кивать вскакивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bật dậy, nhổm phắt dậy, đứng phắt dậyбыстро вставать
  2. nhảy lênна В
  3. nhảy vàoв В
  4. — nổi lên, sưng lênthông tụcо прыще и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
явска́киваю
тывска́киваешь
он / она / оновска́кивает
мывска́киваем
вывска́киваете
онивска́кивают
Quá khứ
Giống đựcвска́кивал
Giống cáiвска́кивала
Giống trungвска́кивало
Số nhiềuвска́кивали
Mệnh lệnh
Số ítвска́кивай
Số nhiềuвска́кивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвска́кивающийвска́кивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвска́киваявскакивав, вскакивавши

Ví dụ

  • вскакивать на ноги, с места
    nhổm phắt dậy, đứng phắt dậy, nhảy thót lên
  • вскакивать с постели
    nhổm phắt dậy khỏi giường