срок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngày hẹn, thời điểmмомент
  2. hạn chót
  3. thời hạnпромежуток
  4. khoảng thời gianпромежуток
  5. kỳ hạnмомент
  6. thời hạnпродолжительность службы или заключения
  7. thời hạn, kỳ
  8. thời điểmмомент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсро́ксро́ки
Sinh cáchсро́касро́ков
Tặng cáchсро́кусро́кам
Đối cáchсро́ксро́ки
Công cụ cáchсро́комсро́ками
Giới cáchсро́кесро́ках

Từ liên quan