срок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngày hẹn, thời điểmмомент
- hạn chót
- thời hạnпромежуток
- khoảng thời gianпромежуток
- kỳ hạnмомент
- thời hạnпродолжительность службы или заключения
- thời hạn, kỳ
- thời điểmмомент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сро́к | сро́ки |
| Sinh cách | сро́ка | сро́ков |
| Tặng cách | сро́ку | сро́кам |
| Đối cách | сро́к | сро́ки |
| Công cụ cách | сро́ком | сро́ками |
| Giới cách | сро́ке | сро́ках |
Từ liên quan
пери́одchu kỳ; chu kỳсро́чныйgấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách, gấp gáp; kỳ hạn, thời hạnпромежу́токkhoảng; khoảng cáchбессро́чныйVô hạn, vô thời hạn, vô hạn định, vô kỳ, vô kỳ hạnотсро́читьhoãn lại, đình chỉ; trì hoãn, dời lạiотсро́чиватьgia hạn, thêm hạn, triển hạn; Hoãn... lại, hoãn lui, trì hoãn, hoãn, gia hạn
