отсро́чить отсрочить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hoãn lại, đình chỉ
- trì hoãn, dời lại
- làm chậm, hoãn lại
- hoãn lại, dời lại
- hoãn lại, làm chậm, trì hoãn, đình chỉ, kéo dài
- tạm hoãn, nghỉ ngơi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | отсро́чу |
|---|
| ты | отсро́чишь |
|---|
| он / она / оно | отсро́чит |
|---|
| мы | отсро́чим |
|---|
| вы | отсро́чите |
|---|
| они | отсро́чат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отсро́чил |
|---|
| Giống cái | отсро́чила |
|---|
| Giống trung | отсро́чило |
|---|
| Số nhiều | отсро́чили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отсро́чь |
|---|
| Số nhiều | отсро́чьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | отсро́чивший |
|---|
| Bị động | — | отсро́ченный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | отсро́чив, отсрочивши |
|---|