Nghĩa
- Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến
- đấu, đánhthông tụcиграть
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сража́юсь |
|---|
| ты | сража́ешься |
|---|
| он / она / оно | сража́ется |
|---|
| мы | сража́емся |
|---|
| вы | сража́етесь |
|---|
| они | сража́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сража́лся |
|---|
| Giống cái | сража́лась |
|---|
| Giống trung | сража́лось |
|---|
| Số nhiều | сража́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сража́йся |
|---|
| Số nhiều | сража́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сража́ющийся | сража́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сража́ясь | сража́вшись |
|---|
Từ liên quan
пораже́ниеbắn trúng; Bệnh tật, thương tổnсраже́ниеTrận giao chiến, trận đánh lớn, trận giao phong, trận chiến đấu, chiến trận, trậnрази́тьsặc mùi, sặc sụa, xông lên, bốc lên; đánh bại, đánh đổ, đánh quỵ