сража́ться сражаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến
  2. đấu, đánhthông tụcиграть

Chia động từ

Hiện tại
ясража́юсь
тысража́ешься
он / она / оносража́ется
мысража́емся
высража́етесь
онисража́ются
Quá khứ
Giống đựcсража́лся
Giống cáiсража́лась
Giống trungсража́лось
Số nhiềuсража́лись
Mệnh lệnh
Số ítсража́йся
Số nhiềuсража́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсража́ющийсясража́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсража́ясьсража́вшись

Ví dụ

  • сражаться с врагами
    chiến đấu (đánh nhau, tác chiến) với địch

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa