справедли́вость справедливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chính nghĩa, chính đáng
  2. công lí, công bằng, công minh, vô tư, công tâmбеспристрастностьsự, tính, lẽ
  3. đúng đắn, đúngправильностьsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсправедли́востьсправедли́вости
Sinh cáchсправедли́востисправедли́востей
Tặng cáchсправедли́востисправедли́востям
Đối cáchсправедли́востьсправедли́вости
Công cụ cáchсправедли́востьюсправедли́востями
Giới cáchсправедли́востисправедли́востях

Ví dụ

  • чувство справедливости
    lòng công bằng, công tâm
  • восстановить справедливость
    khôi phục [lại] công lí, phục hồi chính nghĩa
  • справедливости ради
    nói cho công bằng ra, nói cho đúng ra

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa