спле́тничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện, ngồi lê đôi mách, phao tin bịa chuyện, đặt điều
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | спле́тничаю |
| ты | спле́тничаешь |
| он / она / оно | спле́тничает |
| мы | спле́тничаем |
| вы | спле́тничаете |
| они | спле́тничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спле́тничал |
| Giống cái | спле́тничала |
| Giống trung | спле́тничало |
| Số nhiều | спле́тничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спле́тничай |
| Số nhiều | спле́тничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | спле́тничающий | спле́тничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | спле́тничая | сплетничав, сплетничавши |