наспле́тничать
động từthể hoàn thành
Cặp thể спле́тничатьĐơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện, ngồi lê đôi mách, phao tin bịa chuyện, đặt điều
Nghĩa
- nói chuyện phiếm, bịa chuyện, nói xấu, kể lể
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наспле́тничаю |
| ты | наспле́тничаешь |
| он / она / оно | наспле́тничает |
| мы | наспле́тничаем |
| вы | наспле́тничаете |
| они | наспле́тничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наспле́тничал |
| Giống cái | наспле́тничала |
| Giống trung | наспле́тничало |
| Số nhiều | наспле́тничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наспле́тничай |
| Số nhiều | наспле́тничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наспле́тничавший |
| Bị động | — | насплетничанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наспле́тничав, насплетничавши |