сплета́ться сплетаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chéo nhau, choàng nhau, quàng nhauо руках т. п.
  2. hòa hợp lại, trùng hợp, ngẫu hợpперен.
  3. Đan nhau, bện nhau, tết nhau, kết nhau

Chia động từ

Hiện tại
ясплета́юсь
тысплета́ешься
он / она / оносплета́ется
мысплета́емся
высплета́етесь
онисплета́ются
Quá khứ
Giống đựcсплета́лся
Giống cáiсплета́лась
Giống trungсплета́лось
Số nhiềuсплета́лись
Mệnh lệnh
Số ítсплета́йся
Số nhiềuсплета́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсплета́ющийсясплета́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсплета́ясьсплетавшись