Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | спе́шиваюсь |
|---|
| ты | спе́шиваешься |
|---|
| он / она / оно | спе́шивается |
|---|
| мы | спе́шиваемся |
|---|
| вы | спе́шиваетесь |
|---|
| они | спе́шиваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | спе́шивался |
|---|
| Giống cái | спе́шивалась |
|---|
| Giống trung | спе́шивалось |
|---|
| Số nhiều | спе́шивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | спе́шивайся |
|---|
| Số nhiều | спе́шивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | спе́шивающийся | спе́шивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | спе́шиваясь | спешивавшись |
|---|
Từ liên quan
спе́шитьcho xuống ngựa; cho xuống ngựa, cho xuống xeпешко́мđi bộопе́шитьTưng hửng, chưng hửng, tâng hẫng, ngẩn người ra, ngẩn tò te, đứng ngây người, thừ người raпе́шийĐi bộ, bộ hành, đi chânспе́шиватьBắt... xuống ngựa, bảo... xuống ngựa, bắt... hạ mãопешивать