спе́шивать спешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt... xuống ngựa, bảo... xuống ngựa, bắt... hạ mã

Chia động từ

Hiện tại
яспе́шиваю
тыспе́шиваешь
он / она / оноспе́шивает
мыспе́шиваем
выспе́шиваете
ониспе́шивают
Quá khứ
Giống đựcспе́шивал
Giống cáiспе́шивала
Giống trungспе́шивало
Số nhiềuспе́шивали
Mệnh lệnh
Số ítспе́шивай
Số nhiềuспе́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспешивающийспешивавший
Bị độngспешиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспешиваяспешивав, спешивавши