спе́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bắt... xuống ngựa, bảo... xuống ngựa, bắt... hạ mã
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | спе́шиваю |
| ты | спе́шиваешь |
| он / она / оно | спе́шивает |
| мы | спе́шиваем |
| вы | спе́шиваете |
| они | спе́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спе́шивал |
| Giống cái | спе́шивала |
| Giống trung | спе́шивало |
| Số nhiều | спе́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спе́шивай |
| Số nhiều | спе́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | спешивающий | спешивавший |
| Bị động | спешиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | спешивая | спешивав, спешивавши |