спада́ть спадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ, xuống, rút, hạ xuốngо воде
  2. rơi xuống, đổ xuống, rớt xuống, tụt xuống, tuột xuốngс Рпадать
  3. suy sút, sút kém, suy sụp, suy thoái, sụt, xẹp, xọpуменьшаться

Chia động từ

Hiện tại
яспада́ю
тыспада́ешь
он / она / оноспада́ет
мыспада́ем
выспада́ете
ониспада́ют
Quá khứ
Giống đựcспада́л
Giống cáiспада́ла
Giống trungспада́ло
Số nhiềuспада́ли
Mệnh lệnh
Số ítспада́й
Số nhiềuспада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспада́ющийспада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспада́яспадав, спадавши

Từ đồng nghĩa