ниспада́ть ниспадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngã xuống, rơi xuống

Chia động từ

Hiện tại
яниспада́ю
тыниспада́ешь
он / она / онониспада́ет
мыниспада́ем
выниспада́ете
ониниспада́ют
Quá khứ
Giống đựcниспада́л
Giống cáiниспада́ла
Giống trungниспада́ло
Số nhiềuниспада́ли
Mệnh lệnh
Số ítниспада́й
Số nhiềuниспада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngниспада́ющийниспада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từниспада́яниспадав, ниспадавши