сочиня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сочини́тьsáng tác; viết, soạn
Nghĩa
- bịa chuyện, bịa đặt, đặt điều, đơm đặt, thêu dệt, đơm chuyện, bịaвыдумывать
- nói dốiлгать
- soạnмузыку тж.
- Sáng tác, làm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сочиня́ю |
| ты | сочиня́ешь |
| он / она / оно | сочиня́ет |
| мы | сочиня́ем |
| вы | сочиня́ете |
| они | сочиня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сочиня́л |
| Giống cái | сочиня́ла |
| Giống trung | сочиня́ло |
| Số nhiều | сочиня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сочиня́й |
| Số nhiều | сочиня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сочиня́ющий | сочиня́вший |
| Bị động | сочиня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сочиня́я | сочиняв, сочинявши |
Ví dụ
- сочинять стихиlàm thơ, sáng tác thi ca

