сочиня́ть сочинять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bịa chuyện, bịa đặt, đặt điều, đơm đặt, thêu dệt, đơm chuyện, bịaвыдумывать
  2. nói dốiлгать
  3. soạnмузыку тж.
  4. Sáng tác, làm

Chia động từ

Hiện tại
ясочиня́ю
тысочиня́ешь
он / она / оносочиня́ет
мысочиня́ем
высочиня́ете
онисочиня́ют
Quá khứ
Giống đựcсочиня́л
Giống cáiсочиня́ла
Giống trungсочиня́ло
Số nhiềuсочиня́ли
Mệnh lệnh
Số ítсочиня́й
Số nhiềuсочиня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсочиня́ющийсочиня́вший
Bị độngсочиня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсочиня́ясочиняв, сочинявши

Ví dụ

  • сочинять стихи
    làm thơ, sáng tác thi ca

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa