сочини́тель сочинитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ bịa chuyện
  2. tác giảсоздатель
  3. nhà soạn nhạc (từ cổ)từ cổobsolete
  4. người bịa chuyệnвыдумщик
  5. người kể chuyệnвыдумщик
  6. nhà vănсоздатель

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсочини́тельсочини́тели
Sinh cáchсочини́телисочини́телей
Tặng cáchсочини́телисочини́телям
Đối cáchсочини́тельсочини́телей
Công cụ cáchсочини́тельюсочини́телями
Giới cáchсочини́телисочини́телях

Từ liên quan