сочини́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ bịa chuyện
- tác giảсоздатель
- nhà soạn nhạc (từ cổ)từ cổobsolete
- người bịa chuyệnвыдумщик
- người kể chuyệnвыдумщик
- nhà vănсоздатель
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сочини́тель | сочини́тели |
| Sinh cách | сочини́тели | сочини́телей |
| Tặng cách | сочини́тели | сочини́телям |
| Đối cách | сочини́тель | сочини́телей |
| Công cụ cách | сочини́телью | сочини́телями |
| Giới cách | сочини́тели | сочини́телях |