сочини́ть сочинить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sáng tác
  2. viết, soạn

Chia động từ

Tương lai
ясочиню́
тысочини́шь
он / она / оносочини́т
мысочини́м
высочини́те
онисочиня́т
Quá khứ
Giống đựcсочини́л
Giống cáiсочини́ла
Giống trungсочини́ло
Số nhiềuсочини́ли
Mệnh lệnh
Số ítсочини́
Số nhiềuсочини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сочини́вший
Bị động—сочинённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сочини́в, сочинивши, сочиня́

Từ liên quan