сочини́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sáng tác
- viết, soạn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сочиню́ |
| ты | сочини́шь |
| он / она / оно | сочини́т |
| мы | сочини́м |
| вы | сочини́те |
| они | сочиня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сочини́л |
| Giống cái | сочини́ла |
| Giống trung | сочини́ло |
| Số nhiều | сочини́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сочини́ |
| Số nhiều | сочини́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сочини́вший |
| Bị động | — | сочинённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сочини́в, сочинивши, сочиня́ |