со́ус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xốt, nước xốt, nước chấm, lèo, nước lèo, nước thấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́ус | со́усы |
| Sinh cách | со́уса | со́усов |
| Tặng cách | со́усу | со́усам |
| Đối cách | со́ус | со́усы |
| Công cụ cách | со́усом | со́усами |
| Giới cách | со́усе | со́усах |
Ví dụ
- под другим соусом[che đậy] dưới hình thức khác
