со́ус соус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xốt, nước xốt, nước chấm, lèo, nước lèo, nước thấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́уссо́усы
Sinh cáchсо́усасо́усов
Tặng cáchсо́усусо́усам
Đối cáchсо́уссо́усы
Công cụ cáchсо́усомсо́усами
Giới cáchсо́усесо́усах

Ví dụ

  • под другим соусом
    [che đậy] dưới hình thức khác

Từ liên quan