со́усник соусник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vịt xốt, bình đựng xốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́усниксо́усники
Sinh cáchсо́усникасо́усников
Tặng cáchсо́усникусо́усникам
Đối cáchсо́усниксо́усники
Công cụ cáchсо́усникомсо́усниками
Giới cáchсо́усникесо́усниках