со́усник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vịt xốt, bình đựng xốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́усник | со́усники |
| Sinh cách | со́усника | со́усников |
| Tặng cách | со́уснику | со́усникам |
| Đối cách | со́усник | со́усники |
| Công cụ cách | со́усником | со́усниками |
| Giới cách | со́уснике | со́усниках |