насори́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сори́тьXả rác
Nghĩa
- Xả rác
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | насорю́ |
| ты | насори́шь |
| он / она / оно | насори́т |
| мы | насори́м |
| вы | насори́те |
| они | насоря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насори́л |
| Giống cái | насори́ла |
| Giống trung | насори́ло |
| Số nhiều | насори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насори́ |
| Số nhiều | насори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | насори́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | насорив, насоривши |
Ví dụ
- насорить на полxả rác trên sàn