оповеще́ние оповещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. báo tin, thông báoдействиеsự
  2. giấy báo, thông báo, thông tri, thông tinсообщение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchОповещениеОповещения
Sinh cáchОповещенияОповещений
Tặng cáchОповещениюОповещениям
Đối cáchОповещениеОповещения
Công cụ cáchОповещениемОповещениями
Giới cáchОповещенииОповещениях