соо́бщник сообщник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đồng mưu, đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоо́бщниксоо́бщники
Sinh cáchсоо́бщникасоо́бщников
Tặng cáchсоо́бщникусоо́бщникам
Đối cáchсоо́бщникасоо́бщников
Công cụ cáchсоо́бщникомсоо́бщниками
Giới cáchсоо́бщникесоо́бщниках