соло́вый соловый

tính từ

Nghĩa

  1. màu kem
  2. màu vàng nhạt
  3. vàng nhạt bờm trắng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсоло́выйсоло́воесоло́ваясоло́вые
Sinh cáchсоло́вогосоло́вогосоло́войсоло́вых
Tặng cáchсоло́вомусоло́вомусоло́войсоло́вым
Đối cáchсоло́вый, соло́вогосоло́воесоло́вуюсоло́вые, соло́вых
Công cụ cáchсоло́вымсоло́вымсоло́вой, (соло́вою)соло́выми
Giới cáchсоло́вомсоло́вомсоло́войсоло́вых
Dạng ngắnсоло́всоло́восоло́васоло́вы

Từ liên quan