посолове́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lờ đờ (mắt), uể oảimắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | посолове́ю |
| ты | посолове́ешь |
| он / она / оно | посолове́ет |
| мы | посолове́ем |
| вы | посолове́ете |
| они | посолове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посолове́л |
| Giống cái | посолове́ла |
| Giống trung | посолове́ло |
| Số nhiều | посолове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посолове́й |
| Số nhiều | посолове́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посолове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посолове́в, посоловевши |