солове́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể осолове́тьbuồn ngủ, uể oải
Nghĩa
- buồn ngủ, uể oải, ngáp ngủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | солове́ю |
| ты | солове́ешь |
| он / она / оно | солове́ет |
| мы | солове́ем |
| вы | солове́ете |
| они | солове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | солове́л |
| Giống cái | солове́ла |
| Giống trung | солове́ло |
| Số nhiều | солове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | солове́й |
| Số nhiều | солове́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | солове́ющий | солове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | солове́я | соловев, соловевши |