солове́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim sơn ca
- Họa miLuscinia megarhynchos
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солове́й | соловьи́ |
| Sinh cách | соловья́ | соловьёв |
| Tặng cách | соловью́ | соловья́м |
| Đối cách | соловья́ | соловьёв |
| Công cụ cách | соловьём | соловья́ми |
| Giới cách | соловье́ | соловья́х |