уба́вить убавить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm, bớt, thu hẹp, vặn nhỏ

Chia động từ

Tương lai
яуба́влю
тыуба́вишь
он / она / оноуба́вит
мыуба́вим
выуба́вите
ониуба́вят
Quá khứ
Giống đựcуба́вил
Giống cáiуба́вила
Giống trungуба́вило
Số nhiềuуба́вили
Mệnh lệnh
Số ítуба́вь
Số nhiềuуба́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уба́вивший
Bị động—уба́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уба́вив, убавивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa