соверше́ние совершение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự hoàn thành
  2. sự thực hiện, sự phạm tội
  3. sự thực hiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоверше́ниесоверше́ния
Sinh cáchсоверше́ниясоверше́ний
Tặng cáchсоверше́ниюсоверше́ниям
Đối cáchсоверше́ниесоверше́ния
Công cụ cáchсоверше́ниемсоверше́ниями
Giới cáchсоверше́ниисоверше́ниях

Từ liên quan