сверше́ние свершение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thành tựu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсверше́ниесверше́ния
Sinh cáchсверше́ниясверше́ний
Tặng cáchсверше́ниюсверше́ниям
Đối cáchсверше́ниесверше́ния
Công cụ cáchсверше́ниемсверше́ниями
Giới cáchсверше́ниисверше́ниях