сверша́ть свершать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thực hiện, hoàn thành, thi hành, làm tròn

Chia động từ

Hiện tại
ясверша́ю
тысверша́ешь
он / она / оносверша́ет
мысверша́ем
высверша́ете
онисверша́ют
Quá khứ
Giống đựcсверша́л
Giống cáiсверша́ла
Giống trungсверша́ло
Số nhiềuсверша́ли
Mệnh lệnh
Số ítсверша́й
Số nhiềuсверша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсверша́ющийсверша́вший
Bị độngсвершаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсверша́ясвершав, свершавши