соверше́нство совершенство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hoàn thiện hoàn mỹ, hoàn hảo, toàn diện, tận thiện tận mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоверше́нствосоверше́нства
Sinh cáchсоверше́нствасоверше́нств
Tặng cáchсоверше́нствусоверше́нствам
Đối cáchсоверше́нствосоверше́нства
Công cụ cáchсоверше́нствомсоверше́нствами
Giới cáchсоверше́нствесоверше́нствах

Ví dụ

  • достигнуть совершенства
    đạt đến mức hoàn thiện
  • верх совершенства
    hoàn thiện tuyệt đích, tuyệt mỹ, tuyệt hảo
  • в совершенстве
    đến mức hoàn thiện

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa