Nghĩa
- đã phá dỡ, đã cuốn đi
- đã đẻ trứngan egg
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | снёсший | снёсшее | снёсшая | снёсшие |
|---|
| Sinh cách | снёсшего | снёсшего | снёсшей | снёсших |
|---|
| Tặng cách | снёсшему | снёсшему | снёсшей | снёсшим |
|---|
| Đối cách | снёсшего, снёсший | снёсшее | снёсшую | снёсших, снёсшие |
|---|
| Công cụ cách | снёсшим | снёсшим | снёсшей, снёсшею | снёсшими |
|---|
| Giới cách | снёсшем | снёсшем | снёсшей | снёсших |
|---|
снести́ снести
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bồng... đi, bế... đi, ẵm... điна руках
- cõng... đi, địu... điна спине
- dồn... vào một chỗ, thu... vào một chỗв одно место
- gánh... đi, khiêng... đi, quẩy... điна коромысле
- mang... đi, đem... điотнести куда-л. и.
- vác... điна прече
- xách... đi, khuân... đi, bưng... điруками тж.
- đội điна голове
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | снесу́ |
|---|
| ты | снесёшь |
|---|
| он / она / оно | снесёт |
|---|
| мы | снесём |
|---|
| вы | снесёте |
|---|
| они | снесу́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | снёс |
|---|
| Giống cái | снесла́ |
|---|
| Giống trung | снесло́ |
|---|
| Số nhiều | снесли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | снеси́ |
|---|
| Số nhiều | снеси́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | снёсший |
|---|
| Bị động | — | снесённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | снёсши, снеся́ |
|---|