снос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự phá dỡ
  2. sự dạt, sự tháo dỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсно́ссно́сы
Sinh cáchсно́сасно́сов
Tặng cáchсно́сусно́сам
Đối cáchсно́ссно́сы
Công cụ cáchсно́сомсно́сами
Giới cáchсно́сесно́сах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa