сноб
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chuộng mốt, người thích phù hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сно́б | сно́бы |
| Sinh cách | сно́ба | сно́бов |
| Tặng cách | сно́бу | сно́бам |
| Đối cách | сно́ба | сно́бов |
| Công cụ cách | сно́бом | сно́бами |
| Giới cách | сно́бе | сно́бах |