смягчи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mềm đi, dịu đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смягчу́сь |
| ты | смягчи́шься |
| он / она / оно | смягчи́тся |
| мы | смягчи́мся |
| вы | смягчи́тесь |
| они | смягча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смягчи́лся |
| Giống cái | смягчи́лась |
| Giống trung | смягчи́лось |
| Số nhiều | смягчи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смягчи́сь |
| Số nhiều | смягчи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смягчи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смягча́сь, смягчи́вшись |