сми
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- phương tiện truyền thông đại chúng
- truyền thông đại chúnglit. means of mass information = средства массовой информации
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | сми |
| Sinh cách | — | сми |
| Tặng cách | — | сми |
| Đối cách | — | сми |
| Công cụ cách | — | сми |
| Giới cách | — | сми |