сми

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. phương tiện truyền thông đại chúng
  2. truyền thông đại chúnglit. means of mass information = средства массовой информации

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—сми
Sinh cách—сми
Tặng cách—сми
Đối cách—сми
Công cụ cách—сми
Giới cách—сми

Từ liên quan