Nghĩa
- bị dịch chuyển, bị lệch
- bị cách chức, bị phế truất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | смещённый | смещённое | смещённая | смещённые |
|---|
| Sinh cách | смещённого | смещённого | смещённой | смещённых |
|---|
| Tặng cách | смещённому | смещённому | смещённой | смещённым |
|---|
| Đối cách | смещённого, смещённый | смещённое | смещённую | смещённых, смещённые |
|---|
| Công cụ cách | смещённым | смещённым | смещённой, смещённою | смещёнными |
|---|
| Giới cách | смещённом | смещённом | смещённой | смещённых |
|---|
| Dạng ngắn | смещён | смещено | смещена | смещены |
|---|
смести́ть сместить
động từthể hoàn thành
Cặp thể смеща́тьChuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch, chuyển. . . đi, dịch. . . đi, dời. . . đi, thiên. . . đi; huyền chức, cách chức, bãi chức, bãi miễn, giáng chức, thuyên chuyển, cách Nghĩa
- cách chứcfrom position
- dời, dịch chuyển
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | смещу́ |
|---|
| ты | смести́шь |
|---|
| он / она / оно | смести́т |
|---|
| мы | смести́м |
|---|
| вы | смести́те |
|---|
| они | сместя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | смести́л |
|---|
| Giống cái | смести́ла |
|---|
| Giống trung | смести́ло |
|---|
| Số nhiều | смести́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | смести́ |
|---|
| Số nhiều | смести́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | смести́вший |
|---|
| Bị động | — | смещённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | смести́в, сместивши |
|---|
смести́ смести
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quét sạch, hất đi, tống cổ, loại bỏhỗn hợp
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | смету́ |
|---|
| ты | сметёшь |
|---|
| он / она / оно | сметёт |
|---|
| мы | сметём |
|---|
| вы | сметёте |
|---|
| они | смету́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | смёл |
|---|
| Giống cái | смела́ |
|---|
| Giống trung | смело́ |
|---|
| Số nhiều | смели́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | смети́ |
|---|
| Số nhiều | смети́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | смести́вший |
|---|
| Bị động | — | смещённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | смести́в, сместивши |
|---|