скрип
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ken két, cút kít, cót két, cọt kẹt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скри́п | скри́пы |
| Sinh cách | скри́па | скри́пов |
| Tặng cách | скри́пу | скри́пам |
| Đối cách | скри́п | скри́пы |
| Công cụ cách | скри́пом | скри́пами |
| Giới cách | скри́пе | скри́пах |