скос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sườn, dốc, mặt, mắt nghiêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́сско́сы
Sinh cáchско́саско́сов
Tặng cáchско́суско́сам
Đối cáchско́сско́сы
Công cụ cáchско́сомско́сами
Giới cáchско́сеско́сах

Từ liên quan