скос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sườn, dốc, mặt, mắt nghiêng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́с | ско́сы |
| Sinh cách | ско́са | ско́сов |
| Tặng cách | ско́су | ско́сам |
| Đối cách | ско́с | ско́сы |
| Công cụ cách | ско́сом | ско́сами |
| Giới cách | ско́се | ско́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́с | ско́сы |
| Sinh cách | ско́са | ско́сов |
| Tặng cách | ско́су | ско́сам |
| Đối cách | ско́с | ско́сы |
| Công cụ cách | ско́сом | ско́сами |
| Giới cách | ско́се | ско́сах |