ска́шивать скашивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt ngang, cắt đứt, phạng đứtперен.
  2. cắt, phạngтравуcỏ
  3. liếc, nghếchповёртывать вбок
  4. làm lệch, làm xiên, làm nghiêngделать косым
  5. ngoái, nghển, ngoẹo, nghẹoшею

Chia động từ

Hiện tại
яска́шиваю
тыска́шиваешь
он / она / оноска́шивает
мыска́шиваем
выска́шиваете
ониска́шивают
Quá khứ
Giống đựcска́шивал
Giống cáiска́шивала
Giống trungска́шивало
Số nhiềuска́шивали
Mệnh lệnh
Số ítска́шивай
Số nhiềuска́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́шивающийска́шивавший
Bị độngска́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́шиваяскашивав, скашивавши

Ví dụ

  • скашивать глаза
    liếc mắt, nghếch mắt