ско́рость скорость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tốc độмера быстроты
  2. vận tốcмера быстроты
  3. lưu tốcтечения, потока и т. п.
  4. Tốc độ, vận tốc, tốc lực, độ nhanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́ростьско́рости
Sinh cáchско́ростиско́ростей
Tặng cáchско́ростиско́ростям
Đối cáchско́ростьско́рости
Công cụ cáchско́ростьюско́ростями
Giới cáchско́ростиско́ростях

Ví dụ

  • большая скорость
    tốc độ (vận tốc) lớn
  • со скоростью стокилометров в час
    với tốc độ một trăm kilômét/giờ, với vận tốc một trăm cây số trong một giờ
  • разивать скорость
    tăng tốc độ, gia tốc, tăng tốc

Từ liên quan