ско́рость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tốc độмера быстроты
- vận tốcмера быстроты
- lưu tốcтечения, потока и т. п.
- Tốc độ, vận tốc, tốc lực, độ nhanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́рость | ско́рости |
| Sinh cách | ско́рости | ско́ростей |
| Tặng cách | ско́рости | ско́ростям |
| Đối cách | ско́рость | ско́рости |
| Công cụ cách | ско́ростью | ско́ростями |
| Giới cách | ско́рости | ско́ростях |
Ví dụ
- большая скоростьtốc độ (vận tốc) lớn
- со скоростью стокилометров в часvới tốc độ một trăm kilômét/giờ, với vận tốc một trăm cây số trong một giờ
- разивать скоростьtăng tốc độ, gia tốc, tăng tốc

