ско́рая скорая

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cấp cứuслужба экстренной медицинской помощи
  2. xe cứu thươngспециализированная машина такой службы
  3. xe cấp cứu, cấp cứuservice

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́раяско́рые
Sinh cáchско́ройско́рых
Tặng cáchско́ройско́рым
Đối cáchско́руюско́рые
Công cụ cáchско́ройско́рыми
Giới cáchско́ройско́рых

Từ đồng nghĩa

ско́рый скорый

tính từ

Nghĩa

  1. nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốcбыстрый
  2. sắp đến, sắp tớiблизкий по времени

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchско́рыйско́роеско́раяско́рые
Sinh cáchско́рогоско́рогоско́ройско́рых
Tặng cáchско́ромуско́ромуско́ройско́рым
Đối cáchско́рый, ско́рогоско́роеско́руюско́рые, ско́рых
Công cụ cáchско́рымско́рымско́рой, (ско́рою)ско́рыми
Giới cáchско́ромско́ромско́ройско́рых
Dạng ngắnско́рско́роскора́ско́ры
So sánh hơn скоре́е
So sánh nhất скоре́йший

Ví dụ

  • скорый поезд
    [chuyến] xe lửa tốc hành, tàu tốc hành, tàu suốt
  • скорый шаг
    bước nhanh, bước gấp, bước vội
  • в скорыйом времени
    trong thời gian sắp tới (sắp đến), nay mai

Từ liên quan

Từ phái sinh