ско́рая
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cấp cứuслужба экстренной медицинской помощи
- xe cứu thươngспециализированная машина такой службы
- xe cấp cứu, cấp cứuservice
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́рая | ско́рые |
| Sinh cách | ско́рой | ско́рых |
| Tặng cách | ско́рой | ско́рым |
| Đối cách | ско́рую | ско́рые |
| Công cụ cách | ско́рой | ско́рыми |
| Giới cách | ско́рой | ско́рых |