скороте́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính ngắn ngủi, sự phù du, tính chóng qua, sự ngắn ngủi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скороте́чность | скороте́чности |
| Sinh cách | скороте́чности | скороте́чностей |
| Tặng cách | скороте́чности | скороте́чностям |
| Đối cách | скороте́чность | скороте́чности |
| Công cụ cách | скороте́чностью | скороте́чностями |
| Giới cách | скороте́чности | скороте́чностях |