ско́рая по́мощь скорая помощь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe cấp cứu
  2. dịch vụ cấp cứu, y tế khẩn cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́рая по́мощь—
Sinh cáchско́рой по́мощи—
Tặng cáchско́рой по́мощи—
Đối cáchско́рую по́мощь—
Công cụ cáchско́рой по́мощью—
Giới cáchско́рой по́мощи—