сконча́ться скончаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. băng hà, thăng hà, băngо короле тж.
  2. tích, qny tiênо монахе и т. п. тж.chầu phật
  3. Tạ thế, qua đời, từ trần, mệnh chung, thọ chung, mất

Chia động từ

Tương lai
ясконча́юсь
тысконча́ешься
он / она / оносконча́ется
мысконча́емся
высконча́етесь
онисконча́ются
Quá khứ
Giống đựcсконча́лся
Giống cáiсконча́лась
Giống trungсконча́лось
Số nhiềuсконча́лись
Mệnh lệnh
Số ítсконча́йся
Số nhiềuсконча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сконча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сконча́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa