подыха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подо́хнутьchết, chết ngỏm
Nghĩa
- Chếtnói về loại vật, sâu bọ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подыха́ю |
| ты | подыха́ешь |
| он / она / оно | подыха́ет |
| мы | подыха́ем |
| вы | подыха́ете |
| они | подыха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подыха́л |
| Giống cái | подыха́ла |
| Giống trung | подыха́ло |
| Số nhiều | подыха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подыха́й |
| Số nhiều | подыха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подыха́ющий | подыха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подыха́я | подыхав, подыхавши |