отмира́ть отмирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chết dần, tiêu vong, chết
  2. chết khôо растении
  3. chết teo, teoо конечностях

Chia động từ

Hiện tại
яотмира́ю
тыотмира́ешь
он / она / оноотмира́ет
мыотмира́ем
выотмира́ете
ониотмира́ют
Quá khứ
Giống đựcотмира́л
Giống cáiотмира́ла
Giống trungотмира́ло
Số nhiềuотмира́ли
Mệnh lệnh
Số ítотмира́й
Số nhiềuотмира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотмира́ющийотмира́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотмира́яотмирав, отмиравши