ско́льзкость скользкость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính trơn, độ trơn, sự trơn trượt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́льзкость—
Sinh cáchско́льзкости—
Tặng cáchско́льзкости—
Đối cáchско́льзкость—
Công cụ cáchско́льзкостью—
Giới cáchско́льзкости—

Từ liên quan