ситуа́ция ситуация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tình thế, tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình huống, trạng huống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchситуа́цияситуа́ции
Sinh cáchситуа́цииситуа́ций
Tặng cáchситуа́цииситуа́циям
Đối cáchситуа́циюситуа́ции
Công cụ cáchситуа́цией, ситуа́циеюситуа́циями
Giới cáchситуа́цииситуа́циях

Từ liên quan