синь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. màu xanh lam
  2. màu xanh
  3. vết xanh gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́ньси́ни
Sinh cáchси́ниси́ней
Tặng cáchси́ниси́ням
Đối cáchси́ньси́ни
Công cụ cáchси́ньюси́нями
Giới cáchси́ниси́нях

си́ний синий

tính từ

Nghĩa

  1. Xanh lam sẫm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchси́нийси́нееси́няяси́ние
Sinh cáchси́негоси́негоси́нейси́них
Tặng cáchси́немуси́немуси́нейси́ним
Đối cáchси́ний, си́негоси́нееси́нююси́ние, си́них
Công cụ cáchси́нимси́нимси́ней, си́неюси́ними
Giới cáchси́немси́немси́нейси́них
Dạng ngắnсиньси́несиня́си́ни
So sánh hơn сине́е
So sánh nhất сине́йший

Từ liên quan