си́нька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bản in xanh, bản vẽ in xanh, bản đồ xanhсвтокопия
- lơкраска
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́нька | си́ньки |
| Sinh cách | си́ньки | си́нек |
| Tặng cách | си́ньке | си́нькам |
| Đối cách | си́ньку | си́ньки |
| Công cụ cách | си́нькой, си́нькою | си́ньками |
| Giới cách | си́ньке | си́ньках |