си́нька синька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản in xanh, bản vẽ in xanh, bản đồ xanhсвтокопия
  2. lơкраска

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́нькаси́ньки
Sinh cáchси́нькиси́нек
Tặng cáchси́нькеси́нькам
Đối cáchси́нькуси́ньки
Công cụ cáchси́нькой, си́нькоюси́ньками
Giới cáchси́нькеси́ньках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa