заси́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sơn phủ màu xanh, quét vôi xanh, phủ màu xanh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заси́ниваю |
| ты | заси́ниваешь |
| он / она / оно | заси́нивает |
| мы | заси́ниваем |
| вы | заси́ниваете |
| они | заси́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заси́нивал |
| Giống cái | заси́нивала |
| Giống trung | заси́нивало |
| Số nhiều | заси́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заси́нивай |
| Số nhiều | заси́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засинивающий | засинивавший |
| Bị động | засиниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засинивая | засинивав, засинивавши |